Trạm Quan Trắc Nước Thải Tự Động

Trong bối cảnh công tác quản lý môi trường ngày càng được siết chặt, việc giám sát chất lượng nước thải không chỉ dừng lại ở quan trắc định kỳ mà đã chuyển sang quan trắc tự động, liên tục và truyền dữ liệu trực tuyến về Cơ quan chức năng theo quy định. Trạm quan trắc nước thải tự động không chỉ là giải pháp kỹ thuật nhằm tối ưu quá trình quản lý môi trường mà còn là hạng mục pháp lý bắt buộc đối với Trạm xử lý nước thải của Khu công nghiệp và nhiều nhà máy sản xuất, tùy theo quy mô và tính chất xả thải, qua đó giúp kiểm soát vận hành và đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững và tăng trưởng xanh của Quốc gia.

 

Sở hữu bề dày kinh nghiệm với hơn 300 dự án xử lý nước thải, nước cấp trên phạm vi toàn quốc, Công ty Môi trường Dương Nhật tự hào là đơn vị tiên phong trong việc cung cấp và lắp đặt trạm quan trắc nước thải tự động, mang lại hiệu quả vận hành lâu dài cho hệ thống xử lý và đáp ứng đầy đủ và nghiêm ngặt các yêu cầu về mặt pháp lý cho doanh nghiệp.

TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC THẢI TỰ ĐỘNG LÀ GÌ?

Trạm quan trắc nước thải tự động là hệ thống tích hợp các thiết bị phân tích, đo lường các chỉ tiêu ô nhiễm, được lắp đặt cố định tại điểm xả thải cuối cùng của trạm xử lý nước thải, nhằm theo dõi, giám sát và đánh giá chất lượng nước thải đầu ra theo quy định hiện hành.

 

Dữ liệu quan trắc được thu thập, lưu trữ và truyền tự động, liên tục về cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, phục vụ công tác giám sát, cảnh báo sớm rủi ro vận hành và kiểm soát ô nhiễm. Việc đầu tư và vận hành trạm quan trắc nước thải tự động không chỉ là yêu cầu pháp lý đối với nhiều đối tượng xả thải mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và tăng trưởng xanh.

Trạm quan trắc nước thải tự động

TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC THẢI TỰ ĐỘNG GỒM NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO?

 

Trạm quan trắc bao gồm các thành phần chính sau:

 

1.Thiết bị đo và phân tích các chỉ tiêu ô nhiễm

 

Đây là hạng mục quan trọng của trạm quan trắc, có nhiệm vụ ghi nhận liên tục giá trị chất lượng nước thải tại điểm xả. Trên cơ sở đặc thù của từng loại hình sản xuất và tính chất nước thải, danh mục các thông số quan trắc được lựa chọn và cấu hình linh hoạt nhằm đảm bảo phù hợp với yêu cầu quản lý.

 

  • Lưu lượng đầu vào – ra: Kiểm soát lưu lượng nước thải xả ra ngoài môi trường
  • pH và nhiệt độ: phản ánh trạng thái vận hành và tính ổn định của nước thải
  • Chất rắn lơ lửng (TSS): liên quan trực tiếp đến hiệu quả lắng và xử lý
  • Nhu cầu oxy hóa học (COD): Kiểm soát tải lượng ô nhiễm xả thải
  • Amoni (NH₄⁺) và các thông số khác: được xác định theo yêu cầu của cơ quan quản lý môi trường và quy định hiện hành.

 

Việc lựa chọn các thông số quan trắc cần được thực hiện trên cơ sở đặc thù sản xuất, quy mô xả thải và yêu cầu pháp lý cụ thể, nhằm đảm bảo hiệu quả quản lý, độ tin cậy của dữ liệu và tính kinh tế trong đầu tư, vận hành.

 

2.Hệ thống lấy mẫu tự động

 

Hệ thống lấy mẫu nước thải tự động có chức năng đảm bảo tính đại diện và khách quan của mẫu quan trắc, bao gồm các chế độ lấy mẫu theo thời gian hoặc theo lưu lượng xả thải. Mẫu nước thải sau khi lấy được lưu giữ theo quy định, phục vụ công tác đối chứng khi có yêu cầu kiểm tra, thanh tra của cơ quan quản lý nhà nước.

 

Đây là hạng mục quan trọng góp phần nâng cao tính minh bạch, độ tin cậy và giá trị pháp lý của dữ liệu quan trắc nước thải tự động.

 

3.Hệ thống truyền, lưu trữ và quản lý dữ liệu

 

Hệ thống truyền, lưu trữ và quản lý dữ liệu đóng vai trò then chốt, quyết định hiệu quả vận hành và giá trị pháp lý của toàn bộ hệ thống quan trắc và xử lý nước thải. Hệ thống này giữ vai trò quan trọng trong việc:

 

  • Ghi nhận và truyền tự động, liên tục về cơ quan quản lý môi trường
  • Lưu trữ tại chỗ để phục vụ công tác quản lý, vận hành, báo cáo và truy xuất khi cần
  • Độ ổn định của hệ thống truyền dữ liệu là yếu tố then chốt, bởi mọi gián đoạn hoặc sai lệch dữ liệu đều có thể dẫn đến rủi ro trong công tác quản lý môi trường của doanh nghiệp.

 

QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC THẢI TỰ ĐỘNG

 

Việc đầu tư hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục hiện nay là yêu cầu cần thiết nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và bảo vệ môi trường. Căn cứ Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành hiện hành, khung pháp lý liên quan bao gồm:

 

  • Nghị định số 08/2022/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
  • Nghị định số 05/2025/NĐ-CP: Văn bản sửa đổi, bổ sung, cập nhật các quy định mới nhất về lộ trình và đối tượng phải thực hiện quan trắc môi trường;
  • Thông tư 10/2021/TT-BTNMT: Quy định kỹ thuật về quan trắc môi trường và quản lý, khai thác thông tin, dữ liệu quan trắc.

 

Theo các quy định nêu trên, các đối tượng bắt buộc phải đầu tư, lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục bao gồm:

 

  1. Các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có lưu lượng xả thải lớn ra môi trường theo ngưỡng quy định;
  2. Các dự án, cơ sở có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao, như dệt nhuộm, xi mạ, sản xuất hóa chất, giấy và các ngành nghề tương tự;
  3. Cơ sở xả nước thải vào các nguồn tiếp nhận nhạy cảm về mặt sinh thái, môi trường.

 

Toàn bộ dữ liệu quan trắc phải được thu thập, truyền dẫn tự động, liên tục và ổn định về cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền (Sở Tài nguyên và Môi trường địa phương) nhằm phục vụ công tác giám sát, quản lý và thanh tra, kiểm tra theo quy định.

 

Các yêu cầu trọng tâm đối với trạm quan trắc nước thải tự động bao gồm:

 

  • Thực hiện quan trắc tự động, liên tục các thông số chất lượng nước thải theo nội dung Giấy phép môi trường và các quy chuẩn kỹ thuật môi trường áp dụng;
  • Truyền dữ liệu quan trắc ổn định, liên tục và đúng định dạng về cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền theo quy định;
  • Đảm bảo độ chính xác, tính minh bạch và khả năng lưu trữ, truy xuất dữ liệu quan trắc phục vụ công tác quản lý, kiểm tra;
  • Trang bị hệ thống lấy mẫu nước thải tự động và hệ thống camera giám sát xả thải theo yêu cầu của cơ quan quản lý môi trường;
  • Tổ chức vận hành, hiệu chuẩn và bảo dưỡng định kỳ hệ thống quan trắc theo đúng quy trình, yêu cầu kỹ thuật và hướng dẫn của nhà sản xuất.

 

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp mặc dù đã đầu tư hệ thống xử lý nước thải nhưng chưa lắp đặt hoặc chưa vận hành trạm quan trắc nước thải tự động đúng quy định, dẫn đến nguy cơ bị yêu cầu bổ sung, nâng cấp hệ thống hoặc bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

NHỮNG RÀO CẢN TRONG CÔNG TÁC TRIỂN KHAI TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC THẢI TỰ ĐỘNG

 

Trong thực tế, vẫn còn tồn tại tình trạng một số hệ thống xử lý nước thải chưa được đầu tư, lắp đặt hoặc vận hành trạm quan trắc nước thải tự động theo đúng quy định pháp luật. Các hạn chế này dẫn đến dữ liệu quan trắc không phản ánh trung thực chất lượng nước thải đầu ra, làm giảm tính minh bạch, tiềm ẩn rủi ro pháp lý và ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý môi trường của doanh nghiệp. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:

 

  • Vị trí lắp đặt điểm quan trắc không phản ánh đúng dòng xả thải: Điểm lấy mẫu hoặc đầu dò không đặt đúng tại vị trí xả thải cuối cùng, dẫn đến dữ liệu quan trắc không phản ánh đúng chất lượng nước thải đầu ra.

 

  • Can thiệp vào quá trình đo và lấy mẫu: Một số trường hợp vận hành không đúng quy trình, can thiệp thủ công vào hệ thống lấy mẫu hoặc thiết bị đo, làm sai lệch kết quả quan trắc.

 

  • Thiết bị không được hiệu chuẩn, bảo trì đúng quy định: Đầu dò xuống cấp, bám bẩn hoặc sai lệch nhưng không được hiệu chuẩn định kỳ vẫn tiếp tục sử dụng, dẫn đến số liệu quan trắc không chính xác.

 

  • Vận hành trạm quan trắc mang tính hình thức: Trạm được lắp đặt để “đối phó” yêu cầu pháp lý nhưng không được vận hành liên tục, dữ liệu truyền không ổn định hoặc không đầy đủ.

 

  • Thiếu sự đồng bộ giữa trạm quan trắc và hệ thống xử lý nước thải: Khi hệ thống xử lý gặp sự cố hoặc vận hành không ổn định nhưng trạm quan trắc không phản ánh kịp thời do cấu hình hoặc cách vận hành không phù hợp.

GIẢI PHÁP TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC THẢI TỰ ĐỘNG – CÔNG TY DƯƠNG NHẬT

 

Giải pháp triển khai trạm quan trắc nước thải tự động của Công ty Dương Nhật được xác định là một cấu phần không tách rời trong giải pháp xử lý nước thải tổng thể, xuyên suốt từ giai đoạn thiết kế, thi công đến vận hành hệ thống. Thay vì tiếp cận theo hướng lắp đặt rời rạc, Dương Nhật chú trọng tính đồng bộ và sự liên kết chặt chẽ giữa:

 

  • Công nghệ và hệ thống xử lý nước thải áp dụng;

 

  • Vị trí lắp đặt, cấu hình thiết bị và danh mục thông số quan trắc;

 

  • Phương án vận hành, kiểm soát và đánh giá chất lượng nước thải đầu ra.

 

Cách tiếp cận tổng thể này giúp dữ liệu quan trắc phản ánh trung thực hiệu quả xử lý thực tế của hệ thống, đồng thời hỗ trợ chủ đầu tư chủ động kiểm soát vận hành, kịp thời nhận diện rủi ro và hướng tới mục tiêu quản lý môi trường bền vững.

 

 Ưu điểm nổi bật

 

  • Thiết kế trạm quan trắc được tùy chỉnh phù hợp với đặc thù từng hệ thống xử lý nước thải;

 

  • Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật và pháp lý theo quy định hiện hành;

 

Hệ thống vận hành ổn định, dễ quản lý, dễ bảo trì, đảm bảo tính liên tục, chính xác và giá trị pháp lý của dữ liệu quan trắc.

Với việc triển khai trạm quan trắc nước thải tự động đồng bộ cùng hệ thống xử lý nước thải, giải pháp của Dương Nhật không chỉ đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu đầu ra mà còn tạo nền tảng vững chắc giúp chủ đầu tư tuân thủ quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống trong dài hạn.

 

Quý doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn, vui lòng liên hệ

Công ty Môi trường Dương Nhật

Hotline: 0903.68.68.17 hoặc điền form tư vấn bên dưới để được hỗ trợ nhanh chóng.

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN





Bài viết liên quan
Post Related