6 Vấn Đề Thường Gặp Khi Vận Hành Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Thủy Sản

Nước thải chế biến thủy sản là một trong những loại nước thải khó xử lý nhất do nồng độ ô nhiễm cao về tải lượng hữu cơ (COD, BOD), cặn lơ lửng (TSS) và đặc biệt là hai chỉ tiêu khó xử lý: Tổng NitơTổng Phốt pho phát sinh từ máu, mỡ, nội tạng.

 

Đặc biệt, nguồn thải này không ổn định. Tùy thuộc vào loại nguyên liệu (tôm, cá, mực) và từng công đoạn sản xuất (sơ chế, ngâm quay, vệ sinh nhà xưởng), cả lưu lượng lẫn nồng độ ô nhiễm luôn biến động theo từng công đoạn sản xuất.

 

Trên thực tế, nhiều hệ thống xử lý nước thải đang gặp khó khăn trong quá trình vận hành do đặc thù của từng nhà máy sản xuất, tính chất nước thải thay đổi theo từng thời điểm, từng công đoạn.

 

Nếu không có giải pháp thiết kế phù hợp và toàn diện khiến chất lượng nước sau xử lý không đạt chuẩn xả thải, sẽ ảnh hưởng trực đến việc hoạt động sản xuất của Nhà máy.

1. HỆ THỐNG QUÁ TẢI DO LƯU LƯỢNG VÀ TẢI LƯỢNG Ô NHIỄM BIẾN ĐỘNG

 

Trong ngành chế biến thủy sản, lưu lượng và thành phần nước thải thường thay đổi theo sản lượng, mùa vụ và loại nguyên liệu chế biến. Khi nhà máy tăng công suất hoặc thay đổi kế hoạch sản xuất, lượng nước thải và tải lượng ô nhiễm phát sinh cũng có thể tăng đáng kể so với điều kiện thiết kế ban đầu.

 

Nếu hệ thống phải tiếp nhận lượng nước thải vượt quá khả năng xử lý, hiệu quả của các công đoạn như điều hòa, xử lý sinh học và lắng sẽ bị ảnh hưởng. Đặc biệt, tải lượng hữu cơ tăng đột ngột có thể gây áp lực lên hệ vi sinh, làm giảm hiệu quả xử lý và khiến chất lượng nước đầu ra biến động.

 

Trong nhiều trường hợp, tình trạng quá tải không xảy ra ngay lập tức mà diễn ra âm thầm khi quy mô sản xuất tăng dần theo thời gian. Do đó, doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá công suất thực tế của hệ thống dựa trên cả lưu lượng và tải lượng ô nhiễm, thay vì chỉ dựa vào công suất thiết kế tính theo m³/ngày. Đây là cơ sở quan trọng để kịp thời điều chỉnh chế độ vận hành hoặc nâng cấp hệ thống khi cần thiết.

 

2. DẦU MỠ VÀ CHẤT RẮN ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG

 

Dầu mỡ và chất rắn là những thành phần đặc trưng của nước thải ngành chế biến thủy sản. Chúng phát sinh từ quá trình sơ chế, cắt, fillet, vệ sinh nguyên liệu và nhà xưởng, bao gồm mỡ, vụn thịt, da, vảy, nội tạng và các cặn hữu cơ khác.

 

Nếu không được loại bỏ hiệu quả ngay từ đầu nguồn, các thành phần này có thể gây tắc nghẽn đường ống, bơm, song chắn rác và các thiết bị xử lý. Dầu mỡ cũng dễ bám dính trên bề mặt công trình, làm giảm hiệu quả của các công đoạn phía sau và tăng tần suất vệ sinh, bảo trì hệ thống.

 

Bên cạnh đó, lượng chất hữu cơ tích tụ trong hệ thống có thể làm gia tăng tải lượng xử lý, phát sinh mùi hôi và ảnh hưởng đến sự ổn định của quá trình xử lý sinh học. Đây là một trong những nguyên nhân khiến hiệu quả vận hành suy giảm nếu không được kiểm soát kịp thời.

 

Để hạn chế tình trạng này, doanh nghiệp cần chú trọng công tác tiền xử lý như thu gom phụ phẩm, tách dầu mỡ và loại bỏ chất rắn trước khi nước thải đi vào các công trình xử lý chính. Kiểm soát tốt ngay từ đầu nguồn sẽ giúp giảm áp lực cho toàn hệ thống, đồng thời kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí vận hành.

3. BỂ SINH HỌC HOẠT ĐỘNG KHÔNG ỔN ĐỊNH

 

Bể sinh học là công trình xử lý chính của hầu hết các hệ thống xử lý nước thải thủy sản. Tuy nhiên, đây cũng là công đoạn dễ bị ảnh hưởng khi điều kiện vận hành thay đổi hoặc nước thải đầu vào biến động.

 

Khi tải lượng hữu cơ tăng đột ngột, hàm lượng oxy hòa tan không được duy trì phù hợp hoặc các điều kiện như pH, tuần hoàn bùn không ổn định, hoạt động của hệ vi sinh có thể bị ảnh hưởng. Điều này làm giảm hiệu quả phân hủy chất hữu cơ và kéo theo sự suy giảm chất lượng nước sau xử lý.

 

Một số dấu hiệu thường gặp gồm bùn hoạt tính phát triển kém, xuất hiện bọt bất thường, khả năng lắng giảm hoặc các chỉ tiêu như COD, BOD đầu ra tăng so với giai đoạn vận hành ổn định.

 

Để duy trì hiệu quả xử lý, doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi tình trạng của bể sinh học, kiểm soát tải lượng đầu vào và các thông số vận hành quan trọng. Việc phát hiện sớm những bất thường sẽ giúp hệ thống nhanh chóng được điều chỉnh, hạn chế ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình xử lý.

 

4. NITƠ,AMONI VÀ PHOTPHO ĐẦU RA KHÓ KIỂM SOÁT

 

Nước thải ngành chế biến thủy sản thường chứa hàm lượng protein cao, do đó phát sinh tải lượng Nitơ, Amoni và Tổng Photpho lớn hơn nhiều ngành công nghiệp khác. Đây cũng là một trong những chỉ tiêu thường gặp khó khăn trong quá trình vận hành hệ thống. và trực tiếp làm tăng chi phí xử lý nước thải của Nhà máy.

 

Khác với quá trình xử lý chất hữu cơ, việc loại bỏ Nitơ, Amonia và một phần Photpho phụ thuộc vào hoạt động của các nhóm vi sinh chuyên biệt và yêu cầu điều kiện vận hành phù hợp. Khi tải lượng đầu vào biến động, hệ sinh học hoạt động không ổn định hoặc các điều kiện như oxy hòa tan, pH và thời gian lưu không được duy trì thích hợp, hiệu quả chuyển hóa Amoni có thể suy giảm.

 

Trong thực tế, không ít hệ thống vẫn đạt yêu cầu đối với các chỉ tiêu như COD hoặc BOD nhưng Amoni,Nitơ tổng và Photpho tổng vẫn biến động hoặc vượt giới hạn cho phép. Điều này cho thấy hiệu quả xử lý chất hữu cơ không đồng nghĩa với việc quá trình xử lý Nitơ cũng đang hoạt động tốt. Mà các chỉ tiêu này phải có quy trình xử lý riêng để kiểm soát các chỉ tiêu này.

 

 Vì vậy, bên cạnh việc theo dõi chất lượng nước đầu ra, doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá hiệu quả của quá trình xử lý Nitơ, Photpho và duy trì các điều kiện vận hành phù hợp để hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài.

 

5. BÙN NỔI, BÙN KHÓ LẮNG VÀ PHÁT SINH MÙI

 

Bùn nổi, bùn khó lắng và mùi hôi là những dấu hiệu thường gặp khi hệ thống xử lý nước thải thủy sản vận hành chưa ổn định. Đây không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý mà còn làm tăng chi phí vận hành và tác động đến môi trường làm việc của nhà máy.

 

Hiện tượng bùn nổi hoặc bùn khó lắng thường xuất hiện khi bể sinh học và bể lắng hoạt động không hiệu quả. Nguyên nhân có thể đến từ sự biến động tải lượng ô nhiễm, chất lượng bùn suy giảm hoặc chế độ vận hành chưa phù hợp. Khi khả năng lắng giảm, bùn dễ bị cuốn theo dòng nước đầu ra, làm tăng hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) và ảnh hưởng đến chất lượng nước sau xử lý.

 

Trong khi đó, nước thải thủy sản chứa nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy nên nguy cơ phát sinh mùi tương đối cao, đặc biệt tại khu vực thu gom, bể điều hòa hoặc nơi bùn và chất hữu cơ tích tụ trong thời gian dài. Nếu không được kiểm soát kịp thời, mùi hôi có thể ảnh hưởng đến điều kiện làm việc và khu vực xung quanh nhà máy.

 

Để hạn chế các vấn đề trên, doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi tình trạng bùn, duy trì chế độ vận hành phù hợp và kiểm soát tốt các khu vực có nguy cơ phát sinh mùi. Việc xử lý đúng nguyên nhân sẽ mang lại hiệu quả bền vững hơn so với chỉ khắc phục các biểu hiện bên ngoài.

 

6. CHI PHÍ VẬN HÀNH TĂNG NHƯNG CHẤT LƯỢNG NƯỚC ĐẦU RA KHÔNG ỔN ĐỊNH

 

Sau một thời gian vận hành, không ít hệ thống xử lý nước thải thủy sản rơi vào tình trạng chi phí vận hành ngày càng tăng nhưng hiệu quả xử lý không được cải thiện tương ứng. Đây là dấu hiệu cho thấy hệ thống có thể đang tồn tại những vấn đề chưa được giải quyết từ gốc.

 

Khi hệ thống vận hành kém hiệu quả, doanh nghiệp thường phải tăng thời gian hoạt động của thiết bị, điều chỉnh chế độ vận hành, bổ sung hóa chất hoặc thực hiện nhiều biện pháp khắc phục để duy trì chất lượng nước đầu ra. Điều này làm gia tăng chi phí điện năng, hóa chất, nhân công và xử lý bùn.

 

Tuy nhiên, nếu nguyên nhân xuất phát từ việc hệ thống quá tải, thiết bị xuống cấp hoặc điều kiện vận hành không còn phù hợp với quy mô sản xuất hiện tại, những giải pháp trên chỉ mang tính tạm thời. Chi phí có thể tiếp tục tăng trong khi chất lượng nước sau xử lý vẫn khó duy trì ổn định.

 

Vì vậy, khi hệ thống thường xuyên phát sinh sự cố hoặc chi phí vận hành tăng bất thường, doanh nghiệp nên đánh giá tổng thể từ công suất, thiết bị đến chế độ vận hành để xác định đúng nguyên nhân và lựa chọn giải pháp tối ưu, thay vì chỉ xử lý từng vấn đề riêng lẻ.

 

DOANH NGHIỆP CẦN LÀM GÌ KHI HỆ THỐNG THƯỜNG XUYÊN GẶP SỰ CỐ?

 

Khi hệ thống xử lý nước thải thủy sản liên tục phát sinh các vấn đề trong quá trình vận hành, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung xử lý từng sự cố riêng lẻ. Thay vào đó, cần đánh giá tổng thể toàn bộ hệ thống để xác định đúng nguyên nhân và lựa chọn giải pháp phù hợp.

 

Việc đánh giá nên bắt đầu từ lưu lượng và tải lượng ô nhiễm thực tế, đặc biệt khi nhà máy đã mở rộng quy mô hoặc thay đổi hoạt động sản xuất so với thời điểm thiết kế. Đồng thời, cần rà soát từng công đoạn xử lý, từ tiền xử lý, điều hòa, xử lý sinh học đến lắng và xử lý bùn, nhằm xác định chính xác vị trí đang gây ra điểm nghẽn.

 

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần duy trì việc theo dõi các thông số vận hành, bảo trì thiết bị định kỳ và xây dựng quy trình xử lý sự cố phù hợp. Trong trường hợp hệ thống không còn đáp ứng yêu cầu về công suất hoặc chất lượng nước đầu ra, việc cải tạo hoặc nâng cấp sẽ là giải pháp hiệu quả hơn so với tiếp tục gia tăng chi phí vận hành.

DUY TRÌ HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI THỦY SẢN ỔN ĐỊNH CẦN MỘT GIẢI PHÁP TỔNG THỂ

Hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải không chỉ phụ thuộc vào công nghệ được lựa chọn tại thời điểm đầu tư. Đối với ngành thủy sản, những thay đổi về nguyên liệu, sản lượng và tải lượng ô nhiễm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý. Vì vậy, hệ thống cần được theo dõi, vận hành và điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế. Khi sự cố xảy ra thường xuyên, doanh nghiệp cần đánh giá tổng thể để xác định đúng nguyên nhân, thay vì chỉ khắc phục từng vấn đề riêng lẻ.

 

Với 22 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước thải, Công ty Môi trường Dương Nhật đã triển khai nhiều dự án cho ngành chế biến thủy sản, đồng hành cùng các doanh nghiệp và tập đoàn lớn trong nước và quốc tế. Tiêu biểu có Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (2 dự án), Royal Foods (3 dự án), C.P. Việt Nam (2 dự án) và Thai Union Group (3 dự án).

 

Trong vai trò Tổng thầu EPC, Dương Nhật triển khai đồng bộ từ thiết kế, cung cấp thiết bị, thi công đến chuyển giao vận hành. Các giải pháp được xây dựng dựa trên đặc điểm nước thải, quy mô sản xuất và yêu cầu thực tế của từng nhà máy. Bên cạnh đầu tư hệ thống mới, Dương Nhật còn cung cấp dịch vụ vận hành và bảo trì (O&M), cải tạo và nâng cấp hệ thống, đáp ứng nhu cầu của các nhà máy khi công suất hoặc điều kiện sản xuất thay đổi.

 

Không chỉ tập trung vào hiệu quả xử lý, Dương Nhật còn hướng đến các giải pháp tối ưu vận hành, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tái sử dụng nước sau xử lý. Tiêu biểu là Hệ thống tái sử dụng nước thải tại Nhà máy xử lý nước thải tập trung Khu công nghiệp Khánh An (Cà Mau) với công suất 2.900 m³/ngày.đêm. Dự án góp phần giảm nhu cầu sử dụng nguồn nước sạch và thúc đẩy định hướng sản xuất tuần hoàn, phát triển bền vững cho ngành chế biến thủy sản.

DỰ ÁN TIÊU BIỂU XỬ LÝ NƯỚC THẢI NGÀNH THỦY SẢN DƯƠNG NHẬT ĐÃ THỰC HIỆN

Tên công trình: Nhà máy xử lý nước thải Khu Công nghiệp Khánh An (Giai đoạn 1), Cà Mau
Công suất: 3.200 m3/day
Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy Sản Minh Phú
Phạm vi công việc: Tổng thầu EPC

Tên công trình: Nhà máy xử lý nước thải tập trung tại Khu Chế biến Hải sản tập trung xã Lộc An
Công suất: 6.000 m3/day
Chủ đầu tư: Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng huyện Đất Đỏ
Phạm vi công việc: Tổng thầu EPC

Tên công trình: Trạm xử lý nước thải Nhà máy Frescol Tuna Việt Nam – Nghệ An
Công suất: 2.000 m3/day
Chủ đầu tư: Công ty TNHH FRESCOL TUNA (VIETNAM)
Phạm vi công việc: Tổng thầu EPC

Một hệ thống xử lý nước thải chỉ phát huy hiệu quả khi được vận hành đúng, theo dõi thường xuyên và kịp thời điều chỉnh theo sự thay đổi của hoạt động sản xuất. Đối với ngành chế biến thủy sản, chủ động nhận diện và xử lý sớm các vấn đề trong quá trình vận hành không chỉ giúp duy trì chất lượng nước đầu ra mà còn góp phần tối ưu chi phí, kéo dài tuổi thọ hệ thống và bảo đảm hoạt động sản xuất ổn định.

 

Nếu doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong quá trình vận hành, cần cải tạo hoặc nâng cấp hệ thống xử lý nước thải thủy sản, hãy liên hệ Dương Nhật để được khảo sát hiện trạng, tư vấn và đề xuất giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế.

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN





Bài viết liên quan
Post Related